lai kinh

lai kinh

Sứ thần các nước chư hầu phải lai kinh để triều kiến thiên tử.

Định nghĩa
  1. Động từ (, cổ):
    • Đến kinh đô, vào kinh thành: Hành động di chuyển đến kinh đô của đất nước, thường dưới các chế độ quân chủ. Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường dùng trong văn chương hoặc nói về sự kiện lịch sử.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sứ thần các nước chư hầu phải lai kinh để triều kiến thiên tử. (Sứ thần các nước chư hầu phải vào kinh đô để triều kiến thiên tử.)
    • Theo lệnh vua, các quan địa phương phải lai kinh báo cáo tình hình. (Theo lệnh vua, các quan địa phương phải đến kinh đô báo cáo tình hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lai kinh bái kiến": Đến kinh đô để ra mắt, yết kiến (một bậc tôn quý như vua, chúa).

    • Vị tướng công thành lai kinh bái kiến, dâng biểu tạ ơn. (Vị tướng công thành đến kinh đô bái kiến, dâng biểu tạ ơn.)
  • "Lai kinh ứng thí": Đến kinh đô để dự thi (kỳ thi quan trọng như thi Hội, thi Đình thời phong kiến).

    • Các sĩ tử từ khắp nơi lai kinh ứng thí, mong đỗ đạt làm quan. (Các sĩ tử từ khắp nơi đến kinh đô dự thi, mong đỗ đạt làm quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Kinh thành (danh từ): Kinh đô, thủ đô của đất nước thời phong kiến.

    • Thăng Long kinh thành của nước Đại Việt xưa. (Thăng Long kinh đô của nước Đại Việt xưa.)
  • Kinh sư (danh từ): Từ đồng nghĩa với kinh đô, nơi vua triều đình đóng.

    • Ông ấy từ biệt quê hương lên đường vào kinh sư lập nghiệp. (Ông ấy từ biệt quê hương lên đường vào kinh đô lập nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Vào kinh: Cùng nghĩa, chỉ việc đi đến kinh đô.
  • Triều kinh: Đến kinh đô để chầu vua, mang sắc thái rất trang trọng.
Từ trái nghĩa
  • Hồi hương: Trở về quê nhà.
  • Ly kinh: Rời khỏi kinh đô.
Lưu ý sử dụng
  • "Lai kinh" một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, sách sử, hoặc các tác phẩm mô phỏng không khí thời xưa.
  • Từ này không dùng để chỉ việc đến thủ đô Nội trong bối cảnh hiện đại. Để diễn đạt ý đó, có thể dùng các cụm như "ra Nội", "vào thủ đô".

Từ chứa "lai kinh"